hồi triều

hồi triều

Thuyền chúng tôi rời bến lúc hồi triều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở về triều đình: "hồi triều" chỉ hành động của vua chúa, quan lại trở về kinh đô, về triều đình sau một thời giannơi khác ( dụ: đi tuần, đi chinh chiến, hoặc đi công tác).
    • Quay lại chức vụ hoặc vị trí trong triều: Trong ngữ cảnh lịch sử, "hồi triều" còn có nghĩakhôi phục lại quyền lực, địa vị hoặc sự hiện diện trong triều đình sau khi bị gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau chiến thắng, nhà vua hồi triều trong tiếng vang của quân lính. (Sau khi thắng trận, vua trở về kinh đô trong niềm hân hoan.)
    • Quan Thượng thư vừa hồi triều sau chuyến đi thanh tra các tỉnh. (Viên quan cấp cao đã trở lại triều đình sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồi triều phục mệnh": trở về triều để báo cáo kết quả công việc.

    • Tướng quân hồi triều phục mệnh với nhà vua về tình hình biên giới. (Vị tướng trở về triều để trình bày tình hình biên cương.)
  • "hồi triều cải tổ": quay lại triều đình để tiến hành cải cách.

    • Sau nhiều năm lưu đày, ông ấy được hồi triều cải tổ bộ máy hành chính. (Sau thời gian bị đày, ông được triệu về triều để thực hiện cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồi trào (động từ): cũng có nghĩatrở về triều, nhưng thường dùng trong văn phong cổ hoặc thi ca.

    • Hồi trào yết kiến vua. (Trở về triều để diện kiến nhà vua.)
  • Triều đình (danh từ): nơi vua quan lại làm việc, trung tâm quyền lực.

    • Triều đình họp bàn việc nước. (Triều đình nhóm họp để thảo luận quốc sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Về triều: trở lại nơi triều đình.

    • Nhà vua về triều sau chuyến đi săn. (Vua quay lại kinh đô sau cuộc đi săn.)
  • Phục chức: khôi phục lại chức vụ trong triều.

    • Sau khi minh oan, ông được phục chức hồi triều. (Sau khi được giải oan, ông lấy lại chức vụ trở về triều.)
Thành ngữ liên quan
  • Hồi triều tái chính: trở về triều để nắm lại quyền hành.
    • Sau cuộc đảo chính, vị hoàng tử hồi triều tái chính. (Sau cuộc nổi loạn, hoàng tử trở về triều để nắm lại quyền lực.)